Aoxơ là gì? Một cốc bằng bao nhiêu aoxơ?

Aoxơ là gì? Một cốc bằng bao nhiêu aoxơ? Đây là câu hỏi được khá nhiều thắc mắc. Để trả lời chính xác câu hỏi này, mời bạn đọc tham khảo bài viết dưới đây để biết cách quy đổi đơn vị này nhé!

I. Aoxơ là gì?

Aoxơ là từ phiên âm sang tiếng Việt của Ounce

  • Aoxơ là từ phiên âm sang tiếng Việt của Ounce. Ounce là đơn vị đo lường hài hòa quốc tế cho chất lỏng. Đây được coi là đơn vị đo chất lỏng chuẩn và chính xác nhất. Ounce là đơn vị đo lường được sử dụng phổ biến nhất ở các nước Châu Âu và Hoa Kỳ. Ounce được sử dụng phổ biến nhất trong các lĩnh vực như chuẩn bị, nấu ăn, làm bánh, y học và nghiên cứu khoa học. Ounce thường được viết tắt là Oz.
  • Ounce thường được viết tắt là Oz. Đối với các Ounce để đo chất lỏng thì sẽ được viết tắt thành fl oz, fl. Oz hoặc oz. Fl. Các công cụ đo lường quốc tế ngày nay thường được đánh giá theo đơn vị đo lường này.
  • Tuy nhiên, ở Việt Nam hiện nay, Aoxơ chưa thực sự phổ biến. Chỉ những sản phẩm nhập khẩu từ các nước khác mới sử dụng được máy này. Ở Việt Nam, người ta thường quy đổi sang các đơn vị như gam hoặc mililit.

II. Một cốc bằng bao nhiêu aoxơ?

Một cốc là bằng 8 aoxơ chất lỏng

Một cốc là bằng 8 aoxơ chất lỏng. Đây là quy ước chung về đo lường thể tích chuẩn của Mỹ. Ở trong nấu ăn người ta cũng thường sử dụng các chuyển đổi này để đo lường các nguyên liệu. Tới đây chắc chắn bạn đã biết được một cốc là bằng bao nhiêu aoxơ đúng không nhỉ?

III. Quy đổi Aoxơ sang các đơn vị đo lường khác

1. Quy đổi Aoxơ sang đơn vị đo thể tích

Ao xơ và mililit đều là hai đơn vị được dùng để đo lường chất lỏng.

1 ounce (oz, fl oz) bằng 29.57353 ml nên để tính được vật dụng của bạn bằng bao nhiêu ounce, chỉ cần lấy thể tích tính bằng lít, ml nhân với 29.57353. Theo cách tính này, người ta tính được 8 ounce = 236.588237 mililit nên có thể thấy, 1 cốc (8 ounce) bằng 236.588237ml.

2. Quy đổi Aoxơ sang đơn vị đo khối lượng

Cách quy đổi từ các đơn vị đo khối lượng sang đơn vị ounce

Người Việt Nam thường sử dụng đơn vị kilogram/gram cho các nguyên liệu chất rắn và đơn vị lít, mililit cho những loại chất lỏng khác nhau. Hãy xem cách quy đổi từ các đơn vị này sang đơn vị ounce như thế nào nhé. Dưới đây là bảng đo mà bạn đọc có thể tham khảo:

Ounce quốc tế(oz) Gram (g) Kilogram(kg) Ounce quốc tế(oz) Gram (g) Kilogram(kg)
1 28.3495231 0.028 6 170.097139 0.17
2 56.6990463 0.057 7 198.446662 0.198
3 85.0485694 0.085 8 226.796185 0.226
4 113.398093 0.113 9 255.145708 0.255
5 141.747616 0.141 10 283.495231 0.283

IV. Những đơn vị thông dụng trong làm bánh

Ngoài những đơn vị phổ biến như Ounce, kg, g, l, ml thì trong lĩnh vực làm bánh hay pha chế vẫn có một số đơn vị thông dụng khác. Trong lĩnh vực làm bánh, có nhiều dạng nguyên liệu khác nhau như chất lỏng, chất rắn hay bột. Vì vậy, mỗi loại đều có dụng cụ và đơn vị đo chuyên dụng.

  • Teaspoon: Viết tắt là tsp hoặc tspn. Ở Việt Nam, thìa cà phê là một dụng cụ đo lường khá phổ biến. Một muỗng cà phê được coi là 1 muỗng cà phê.
  • Dessertspoon: Viết tắt là dstspn. Đây là một đơn vị được sử dụng để điều chế hoặc nấu ăn. Dessert thìa là thìa tráng miệng.
  • Tablespoon: Viết tắt là Tbsp, T. hoặc Tbls. hoặc Tb: Tùy từng quốc gia mà thìa sẽ có đơn vị nguyên liệu khác nhau. Ở Việt Nam, thìa là còn được gọi với cái tên quen thuộc là thìa là.
  • Cup: Theo cách nói của người Việt, Cúp được hiểu là cái chén. Đây là một đơn vị được sử dụng để đo lường chất lượng và rất phổ biến trong làm bánh và pha chế đồ uống.
  • Pounds: Đây là đơn vị khối lượng được sử dụng theo đơn vị hệ Anh. Hiện tại, trọng lượng pound tiêu chuẩn là 0,453 592 37 kg, được chia thành 16 ounce.
Đơn vị Ký hiệu Tương đương
Teaspoon tsp, tspn 1 thìa cà phê
Dessertspoon dstspn 1 muỗng
Tablespoon Tbsp, T., hoặc Tbls 1 muỗng canh
Cup Cup 1 cốc
Pound Pound 0,453 592 37 kg / 16 Ounce.

Trên đây là toàn bộ thông tin liên quan đến câu hỏi một cốc bằng bao nhiêu aoxơ. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn giải đáp được tắc mắc. Hãy theo dõi joshuastrail.org mỗi ngày để biết thêm nhiều thông tin hay và bổ ích nhé!

Bài viết khác